安価 (あんか) — rẻ tiền, giá rẻ, an giá

あん rẻ tiền
Tần suất #5119 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

anka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rẻ tiền
  • giá rẻ
  • an giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.