争う (あらそう) — tranh giành, tranh cãi, tranh chấp

あらそ tranh giành
Tần suất #3969 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

arasou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tranh giành
  • tranh cãi
  • tranh chấp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.