(あさ) — buổi sáng, sáng

あさ buổi sáng
Tần suất #460 Lớp 2 1 ký tự noun time

asa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi sáng
  • sáng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.