(あし) — chân, bàn chân

あし chân
Tần suất #370 Lớp 1 1 ký tự noun body

ashi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chân
  • bàn chân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.