歩む (あゆむ) — bước đi, đi bộ

あゆ bước đi
Tần suất #3641 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

ayumu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước đi
  • đi bộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.