倍率 (ばいりつ) — độ phóng đại, tỉ lệ, bội suất

ばいりつ độ phóng đại
Tần suất #8704 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bairitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ phóng đại
  • tỉ lệ
  • bội suất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.