平等 (びょうどう) — bình đẳng, ngang bằng

びょうどう bình đẳng
Tần suất #2784 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

byoudou

Pitch びょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình đẳng
  • ngang bằng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.