地下鉄 (ちかてつ) — tàu điện ngầm, địa hạ thiết

てつ tàu điện ngầm
Tần suất #2828 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

chikatetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàu điện ngầm
  • địa hạ thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.