(ちゅう) — đồn trú, dừng lại, trú

ちゅう đồn trú
Tần suất #8495 1 ký tự noun

chuu

Nghĩa

  • đồn trú
  • dừng lại
  • trú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.