中立 (ちゅうりつ) — trung lập, tính trung lập

ちゅうりつ trung lập
Tần suất #4160 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

chuuritsu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung lập
  • tính trung lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.