大学生 (だいがくせい) — sinh viên đại học, đại học sinh

だいがくせい sinh viên đại học
Tần suất #2964 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

daigakusei

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh viên đại học
  • đại học sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.