電車 (でんしゃ) — tàu điện, xe điện

でんしゃ tàu điện
Tần suất #3200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun transport

densha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàu điện
  • xe điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.