独占 (どくせん) — độc chiếm, độc quyền

どくせん độc chiếm
Tần suất #2950 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dokusen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độc chiếm
  • độc quyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.