沿線 (えんせん) — dọc tuyến đường sắt, ven tuyến, duyên tuyến

沿えんせん dọc tuyến đường sắt
Tần suất #9700 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ensen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dọc tuyến đường sắt
  • ven tuyến
  • duyên tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.