不合格 (ふごうかく) — không đậu, trượt, bất hợp cách

ごうかく không đậu
Tần suất #9608 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

fugoukaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không đậu
  • trượt
  • bất hợp cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.