楽器 (がっき) — nhạc cụ, nhạc khí

がっ nhạc cụ
Tần suất #1935 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

gakki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhạc cụ
  • nhạc khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.