午前 (ごぜん) — buổi sáng, sáng, AM

ぜん buổi sáng
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gozen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi sáng
  • sáng
  • AM

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.