犯 (はん) — tội phạm, phạm tội, phạm
犯
tội phạm
Tần suất #3583
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 ký tự
suffix
Từ loại (JMdict: suf)
han
Nghĩa
- tội phạm
- phạm tội
- phạm