破綻 (はたん) — sự sụp đổ, phá sản, phá tản

たん sự sụp đổ
Tần suất #3499 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hatan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sụp đổ
  • phá sản
  • phá tản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.