左側 (ひだりがわ) — bên trái, phía trái

ひだりがわ bên trái
Tần suất #4531 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

hidarigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trái
  • phía trái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.