憤る (いきどおる) — phẫn nộ, căm phẫn, tức giận

いきどお phẫn nộ
Tần suất #7652 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

ikidooru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phẫn nộ
  • căm phẫn
  • tức giận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.