依頼 (いらい) — yêu cầu, ủy thác, y lại

らい yêu cầu
Tần suất #1393 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

irai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • ủy thác
  • y lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.