(かがみ) — gương, kính soi

かがみ gương
Tần suất #2426 Lớp 4 1 ký tự noun

kagami

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gương
  • kính soi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.