かけ離れる (かけはなれる) — cách xa, xa cách

かけはなれる cách xa
Tần suất #8083 5 ký tự ichidan verb · intransitive

kakehanareru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách xa
  • xa cách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.