活気 (かっき) — sức sống, sinh khí, hoạt khí

かっ sức sống
Tần suất #6536 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

kakki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức sống
  • sinh khí
  • hoạt khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.