経常 (けいじょう) — thường xuyên, kinh thường

けいじょう thường xuyên
Tần suất #6279 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

keijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường xuyên
  • kinh thường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.