警告 (けいこく) — cảnh báo, cảnh cáo

けいこく cảnh báo
Tần suất #2824 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh báo
  • cảnh cáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.