Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

健康食品 (けんこうしょくひん) — health foods

健けん康こう食しょく品ひん health foods
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

kenkoushokuhin

けんこうしょくひん
Post

Ghi nhớ 健康食品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • health foods

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.