規模 (きぼ) — quy mô

quy mô
Tần suất #816 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kibo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy mô

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.