聴く (きく) — lắng nghe, nghe

lắng nghe
Tần suất #670 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

kiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lắng nghe
  • nghe

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.