国籍 (こくせき) — quốc tịch

こくせき quốc tịch
Tần suất #2889 2 ký tự 漢語 kango noun

kokuseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quốc tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.