工程 (こうてい) — quy trình, công đoạn, công trình

こうてい quy trình
Tần suất #3894 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy trình
  • công đoạn
  • công trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.