Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明記 (めいき) — ghi rõ, minh ký

明めい記き ghi rõ
Tần suất #4127 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

meiki

めいき
Pitch めいき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 明記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi rõ
  • minh ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

明記する

めいきする

明記します

めいきします

Present negative

明記しない

めいきしない

明記しません

めいきしません

Past

明記した

めいきした

明記しました

めいきしました

Past negative

明記しなかった

めいきしなかった

明記しませんでした

めいきしませんでした

Te-form

明記して

めいきして

明記しまして

めいきしまして

Potential

明記できる

めいきできる

明記できます

めいきできます

Potential negative

明記できない

めいきできない

明記できません

めいきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.