明記 (めいき) — ghi rõ, minh ký
明記
ghi rõ
Tần suất #4127
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
meiki
めいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めいき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 明記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi rõ
- minh ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
明記する めいきする |
明記します めいきします |
| Present negative |
明記しない めいきしない |
明記しません めいきしません |
| Past |
明記した めいきした |
明記しました めいきしました |
| Past negative |
明記しなかった めいきしなかった |
明記しませんでした めいきしませんでした |
| Te-form |
明記して めいきして |
明記しまして めいきしまして |
| Potential |
明記できる めいきできる |
明記できます めいきできます |
| Potential negative |
明記できない めいきできない |
明記できません めいきできません |