明記 (めいき) — ghi rõ, minh ký

めい ghi rõ
Tần suất #4127 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

meiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi rõ
  • minh ký

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.