召す (めす) — triệu (kính ngữ), vời, mặc/dùng (kính ngữ)
召す
triệu (kính ngữ)
Tần suất #9116
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
intransitive
transitive
mesu
めす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 召す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triệu (kính ngữ)
- vời
- mặc/dùng (kính ngữ)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
召す めす |
召します めします |
| Present negative |
召さない めさない |
召しません めしません |
| Past |
召した めした |
召しました めしました |
| Past negative |
召さなかった めさなかった |
召しませんでした めしませんでした |
| Te-form |
召して めして |
召しまして めしまして |
| Potential |
召せる めせる |
召せます めせます |
| Potential negative |
召せない めせない |
召せません めせません |