召す (めす) — triệu (kính ngữ), vời, mặc/dùng (kính ngữ)

triệu (kính ngữ)
Tần suất #9116 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

mesu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triệu (kính ngữ)
  • vời
  • mặc/dùng (kính ngữ)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.