求む (もとむ) — tìm kiếm, yêu cầu, cầu

もと tìm kiếm
Tần suất #8363 Lớp 4 2 ký tự transitive

motomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • yêu cầu
  • cầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.