無念 (むねん) — nuối tiếc, uất hận, vô niệm

ねん nuối tiếc
Tần suất #9346 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

munen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuối tiếc
  • uất hận
  • vô niệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.