難易 (なんい) — độ khó, nan dị

なん độ khó
Tần suất #7271 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nani

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ khó
  • nan dị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.