悩み (なやみ) — nỗi lo, phiền muộn, trăn trở

なや nỗi lo
Tần suất #2229 2 ký tự noun

nayami

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗi lo
  • phiền muộn
  • trăn trở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.