(に) — hàng hóa, hành lý, tải

hàng hóa
Tần suất #8029 Lớp 3 1 ký tự noun

ni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng hóa
  • hành lý
  • tải

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.