入力 (にゅうりょく) — nhập (dữ liệu), đầu vào, nhập lực

にゅうりょく nhập (dữ liệu)
Tần suất #2800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

nyuuryoku

Pitch にゅりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập (dữ liệu)
  • đầu vào
  • nhập lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.