入力 (にゅうりょく) — nhập (dữ liệu), đầu vào, nhập lực
入力
nhập (dữ liệu)
Tần suất #2800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
nyuuryoku
にゅうりょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうりょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入力
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập (dữ liệu)
- đầu vào
- nhập lực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入力する にゅうりょくする |
入力します にゅうりょくします |
| Present negative |
入力しない にゅうりょくしない |
入力しません にゅうりょくしません |
| Past |
入力した にゅうりょくした |
入力しました にゅうりょくしました |
| Past negative |
入力しなかった にゅうりょくしなかった |
入力しませんでした にゅうりょくしませんでした |
| Te-form |
入力して にゅうりょくして |
入力しまして にゅうりょくしまして |
| Potential |
入力できる にゅうりょくできる |
入力できます にゅうりょくできます |
| Potential negative |
入力できない にゅうりょくできない |
入力できません にゅうりょくできません |