Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入力 (にゅうりょく) — nhập (dữ liệu), đầu vào, nhập lực

入にゅう力りょく nhập (dữ liệu)
Tần suất #2800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

nyuuryoku

にゅうりょく
Pitch にゅうりょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入力

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập (dữ liệu)
  • đầu vào
  • nhập lực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入力する

にゅうりょくする

入力します

にゅうりょくします

Present negative

入力しない

にゅうりょくしない

入力しません

にゅうりょくしません

Past

入力した

にゅうりょくした

入力しました

にゅうりょくしました

Past negative

入力しなかった

にゅうりょくしなかった

入力しませんでした

にゅうりょくしませんでした

Te-form

入力して

にゅうりょくして

入力しまして

にゅうりょくしまして

Potential

入力できる

にゅうりょくできる

入力できます

にゅうりょくできます

Potential negative

入力できない

にゅうりょくできない

入力できません

にゅうりょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.