お菓子 (おかし) — bánh kẹo, đồ ngọt, quà vặt

bánh kẹo
Tần suất #3095 3 ký tự 漢語 kango noun

okashi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bánh kẹo
  • đồ ngọt
  • quà vặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.