温暖 (おんだん) — ấm áp, ôn hoà, ôn đới

おんだん ấm áp
Tần suất #3707 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ondan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ấm áp
  • ôn hoà
  • ôn đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.