離島 (りとう) — đảo xa, đảo biệt lập, ly đảo

とう đảo xa
Tần suất #9381 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ritou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảo xa
  • đảo biệt lập
  • ly đảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.