(りゅう) — phái, trường phái, lưu

りゅう phái
Tần suất #1916 Lớp 3 1 ký tự suffix

ryuu

Pitch りゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phái
  • trường phái
  • lưu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.