戦前 (せんぜん) — thời tiền chiến, trước chiến tranh

せんぜん thời tiền chiến
Tần suất #3650 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

senzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời tiền chiến
  • trước chiến tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.