背負う (せおう) — cõng, vác trên lưng, gánh vác
背負う
cõng
Tần suất #3759
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
transitive
seou
せおう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せおう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 背負う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cõng
- vác trên lưng
- gánh vác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
背負う せおう |
背負います せおいます |
| Present negative |
背負わない せおわない |
背負いません せおいません |
| Past |
背負った せおった |
背負いました せおいました |
| Past negative |
背負わなかった せおわなかった |
背負いませんでした せおいませんでした |
| Te-form |
背負って せおって |
背負いまして せおいまして |
| Potential |
背負える せおえる |
背負えます せおえます |
| Potential negative |
背負えない せおえない |
背負えません せおえません |