背負う (せおう) — cõng, vác trên lưng, gánh vác

cõng
Tần suất #3759 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive/intransitive

seou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cõng
  • vác trên lưng
  • gánh vác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.