(せつ) — học thuyết, ý kiến, thuyết

せつ học thuyết
Tần suất #1562 Lớp 4 1 ký tự noun

setsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học thuyết
  • ý kiến
  • thuyết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.