(し) — từ ngữ, lời (bài hát), từ

từ ngữ
Tần suất #6212 Lớp 6 1 ký tự noun

shi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ ngữ
  • lời (bài hát)
  • từ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.