仕掛け (しかけ) — thiết bị, cơ cấu, mưu mẹo

thiết bị
Tần suất #4609 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shikake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết bị
  • cơ cấu
  • mưu mẹo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.