姉妹 (しまい) — chị em gái, tỷ muội

まい chị em gái
Tần suất #3529 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shimai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chị em gái
  • tỷ muội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.